Ai thực sự gánh chịu thuế?
Hàng hóa thiết yếu: Người tiêu dùng là người chịu thuế
Hãy tưởng tượng Chính phủ quyết định áp thuế môi trường lên xăng dầu, với mức thuế thêm 1.000 đồng cho mỗi lít xăng. Ngay lập tức, các trạm xăng sẽ tăng giá bán lên 1.000 đồng/lít. Người tiêu dùng, dù có phàn nàn đến đâu, vẫn phải đổ xăng để đi làm, đi học, hoặc di chuyển. Họ không có lựa chọn nào khác vì xăng là mặt hàng thiết yếu.
Trong trường hợp này, người tiêu dùng là người cuối cùng phải gánh chịu toàn bộ khoản thuế. Họ không thể "né" thuế vì không có phương án thay thế (ví dụ: không thể chuyển sang sử dụng phương tiện khác nếu không có cơ sở hạ tầng phù hợp). Do đó, túi tiền của người tiêu dùng là nơi hứng chịu toàn bộ gánh nặng thuế.
Hàng hóa xa xỉ: Nhà sản xuất và người lao động chịu thuế
Giả sử Chính phủ đánh thuế mới 10% lên túi xách hàng hiệu. Một thương hiệu quyết định tăng giá chiếc túi từ 100 triệu đồng lên 110 triệu đồng. Tuy nhiên, khách hàng của mặt hàng xa xỉ thường có nhiều lựa chọn hơn: họ có thể quyết định không mua túi xách đó, mà thay vào đó dùng số tiền đó cho một chuyến du lịch sang trọng hoặc đầu tư vào một sản phẩm khác.
Để bán được hàng, thương hiệu buộc phải chấp nhận giảm lợi nhuận (chủ sở hữu chịu thiệt) hoặc cắt giảm chi phí, chẳng hạn như giảm tiền thưởng hoặc sa thải nhân viên (người lao động chịu thiệt). Như vậy, nhà sản xuất và người lao động là những người thực sự gánh chịu gánh nặng thuế trong trường hợp này.
Thuế doanh nghiệp: Gánh nặng lan tỏa khắp nơi
Thuế doanh nghiệp là một trong những loại thuế phức tạp nhất khi xác định ai là người thực sự gánh chịu. Khi một công ty phải đối mặt với mức thuế suất cao hơn, họ sẽ tìm mọi cách để chuyển gánh nặng chi phí này sang những bên liên quan khác để bảo vệ lợi nhuận của mình.
Cách 1: Tăng giá bán
Công ty có thể đẩy chi phí thuế sang phía người tiêu dùng bằng cách tăng giá sản phẩm. Ví dụ, một chiếc bàn gỗ vốn có giá 5 triệu đồng có thể được niêm yết ở mức 5,2 triệu đồng. Tuy nhiên, nếu việc tăng giá khiến khách hàng quay lưng, công ty sẽ phải tìm cách khác.
Cách 2: Cắt giảm chi phí
Công ty có thể thắt chặt chi phí vận hành, chẳng hạn như đóng băng lương thưởng cuối năm, trì hoãn tuyển dụng, hoặc sa thải nhân viên. Khi đó, người lao động sẽ phải gánh chịu một phần gánh nặng thuế.
Cách 3: Giảm lợi nhuận
Nếu công ty không thể chuyển gánh nặng thuế đi đâu được, phần chi phí thuế sẽ trực tiếp làm giảm lợi nhuận của công ty. Điều này ảnh hưởng đến cổ đông và chủ sở hữu, những người sẽ nhận được ít cổ tức hơn.
Như vậy, thuế doanh nghiệp giống như một hòn đá ném xuống mặt hồ: nó tạo ra những con sóng lan tỏa, ảnh hưởng đến tất cả mọi người—từ khách hàng, nhân viên, đến nhà đầu tư.
Quy tắc vàng của gánh nặng thuế
Gánh nặng thuế không phải là việc ai là người trên giấy tờ nộp thuế cho Chính phủ. Nó là việc ai là người cuối cùng phải mất tiền vì không có lựa chọn nào khác.
Nguyên tắc luôn là:
Bên nào linh hoạt hơn, có nhiều lựa chọn thay thế hơn: Bên đó sẽ né được thuế. Ví dụ, khách hàng của hàng hóa xa xỉ có thể chuyển sang mua sản phẩm khác nếu giá tăng.
Bên nào bị phụ thuộc hơn, có ít lựa chọn thay thế hơn: Bên đó sẽ phải chịu thuế. Ví dụ, người tiêu dùng xăng dầu không thể ngừng sử dụng xăng chỉ vì giá tăng.
Vì vậy, khi nghe thấy một thay đổi trong chính sách thuế, đừng vội nghĩ rằng mình không bị ảnh hưởng. Hãy tự hỏi: "Tôi có phải là người ít lựa chọn nhất?"